Nếu thấy hữu ích, mời tác giả một ly cà phê để tiếp tục phát triển
nhé — hoàn toàn tuỳ tâm.
—
Bảng điều khiển
Mặt cắt bi
Độ dày—Góc cắt—Lệch tâm b—
Mũi ép phê
ngang0.0 · dọc0.0
Tốc độ mũi cơ
1.23 m/s
Dựng cơ (masse)
Góc0°
—
Bắn & góc nhìn
Kéo mũi tên để ngắm & chỉnh lực · giữ SHIFT khi kéo = chỉnh tinh, khoá lực · mũi tên ←→ chỉnh 0.25° (Shift 0.02°) · chạm bàn để ngắm nhanh · kéo nền để xoay · W A S D dời tâm nhìn
Đối chiếu Rapier ↔ lõi:— Rapier chỉ xác nhận tiếp xúc; nó không quyết định vật lý.
Điều khiển
Nhịp vung cơ
Thời gian phóng tới—Gia tốc cơ—
Tia ngắm & ghost ball
Thể thức
Tự do/1/3 Băng = 3 bi. Hàn Quốc & 4 Bi = 4 bi (2 đỏ): carom cả 2 đỏ. Hàn Quốc chạm bi đối
thủ = phạm lỗi; 4 Bi đếm 2 đỏ=2đ · 1 đỏ+1 trắng=1đ; 4 Bi tự do chạm 2 bi bất kỳ.
Chế độ chơi
Điểm mục tiêu (race)
Đổi lượt TỰ ĐỘNG: ghi điểm (2 bi + ≥3 băng) ⇒ đánh tiếp; trượt / hết 40 s ⇒ mất lượt. Race
tới mốc + 1 lượt gỡ (nabeurt). v1: cả hai đánh chung bi cái trắng.
Dự án miễn phí, phát triển bởi một người.
▲⚙ Cấu hình bàn & vật lý▲
Mặt nỉ — ma sát lăn
Quãng lăn ở v₀ này—v₀ cho mức lực đang chọn—
Đổi μ_r thì GIỮ NGUYÊN mức lực, v₀ tính lại. [CALIBRATE] — để THĂM DÒ.
ADR-0010 — chiều cao mũi băng
ε là hằng số hình học. Bị trần Coulomb chặn ở hầu hết cú thật — thứ điều khiển thật
là μ_w. Slider này để quan sát.
ADR-0018 — băng bấu theo lực va
Va mạnh → lún → vết nở → grip tăng. Rõ nhất ở ép nghịch (khép thêm 4–6°).
[CALIBRATE].
ADR-0019/21 — độ mạnh ép nghịch
>1 khép gắt; <1 khép nhẹ + ra nhanh (đỡ "khựng"). Ép thuận không đổi.
[CALIBRATE].
Cú đánh con lắc — cánh tay
m hiệu dụng → κ·m—M hệ = cơ + κ·m—v₀ bi rời cơ—v mũi cơ cần—Xung J—F TB / đỉnh—
Khối lượng bi
210 g
Tốc độ mũi cơ cần (v₀ này)—
Bi nặng hơn ⇒ cùng tốc độ mũi cơ thì v₀ nhỏ hơn (chuyển động lượng). Bấm −/+ đổi 1 g;
có hiệu lực từ cú kế. [CALIBRATE].
▼▦ 40 bài tập 3 băng▼
Bấm một ô để đặt ba bi. Toạ độ là ĐIỂM XUẤT PHÁT — lực & ép phê tự chọn. Kéo thả bi trên
bàn để chỉnh; nút Đặt lại trả bi về bài đang chọn.